trong trẻo

  1. limpide; très clair; argentin.
    • Nước trong trẻo
      eau limpide;
    • Giọng trong trẻo
      une voix très claire; une voix argentine.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trong trẻo
Tiếng hát của cô gái vang lên trong trẻo trên sân khấu.